1. Cấp độ chuẩn bị bề mặt được định nghĩa thế nào
Cấp độ chuẩn bị bề mặt tuân theo GB/T 8923.1 (tương ứng ISO 8501-1). Các cấp độ thông dụng là Sa1, Sa2, Sa2.5 và Sa3; số càng lớn, việc làm sạch càng triệt để.
2. Ý nghĩa từng cấp độ
- Sa1: làm sạch phun nhẹ, loại bỏ lớp cán và gỉ lỏng lẻo.
- Sa2: làm sạch kỹ; bề mặt không còn dầu, lớp cán và gỉ nhìn thấy, chỉ cho phép chút ít tạp chất bám chắc.
- Sa2.5: làm sạch rất kỹ; thực tế không còn dầu, lớp cán, gỉ hay tạp chất lạ, chỉ cho phép vết rất nhẹ. Đây là cấp độ phổ biến nhất cho hệ sơn.
- Sa3: phun làm sạch đến bề mặt kim loại trần, dùng khi yêu cầu bám dính sơn rất cao.
3. Phun bi so với phun cát
Phun bi dùng hạt thép phóng ở tốc độ cao, phù hợp xử lý hàng loạt cấu kiện; phun cát (phun hạt) được chọn theo môi chất và điều kiện thiết bị. Quy trình được quyết định bởi hình dạng cấu kiện, quy mô lô hàng và quy cách sơn.
4. Ghép cấp độ với hệ sơn
Cấp độ phải khớp với hệ sơn lót, trung gian và phủ: thường Sa2.5 cho cấu kiện nhà xưởng thông thường; môi trường biển, cầu và ăn mòn cao có thể yêu cầu cấp độ cao hơn và hệ bảo vệ dày hơn. Độ nhám bề mặt cũng phải phù hợp loại sơn.
5. Cách nêu yêu cầu khi báo giá
Ghi rõ cấp độ chuẩn bị yêu cầu, khoảng độ nhám bề mặt, hệ sơn (quy cách sơn và độ dày màng khô) và khoảng thời gian sơn lại sau phun bi trong bản vẽ hoặc yêu cầu kỹ thuật; yêu cầu đặc biệt có thể trao đổi.
Nếu có cấu kiện cần xử lý hoặc muốn xem năng lực chế tạo, xem trang dịch vụ chế tạo kết cấu thép, hoặc gửi bản vẽ để đánh giá và báo giá.

